the hell
/ˈhɛl/Trạng từ
- (đôi khi thô tục) Dùng để biểu thị sự từ chối mạnh mẽ một khẳng định hoặc yêu cầu.(sometimes vulgar) Used to indicate emphatic rejection of an assertion or request.A: I can run faster than a horse. B: The hell you can!A: Tôi có thể chạy nhanh hơn ngựa. B: Bạn có thể làm được!
- (đôi khi thô tục) Tục ngữ dùng để nhấn mạnh, thường sau một thuật ngữ nghi vấn hoặc đại từ quan hệ.(sometimes vulgar) Expletive used for emphasis, typically after an interrogative term or relative pronoun.What the hell was that?Cái quái gì vậy?
Thán từ
- (hơi thô tục) Dấu chấm lửng của cái quái gì vậy, một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mất tinh thần.(mildly vulgar) Ellipsis of what the hell, an exclamation indicating surprise or dismay.
Đại từ
- (hơi thô tục, tiếng lóng, thẩm vấn) Dấu chấm lửng của cái quái gì (“cái gì”).(mildly vulgar, slang, interrogative) Ellipsis of what the hell (“what”).The hell is that?Cái quái gì vậy?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “the hell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish